code flag
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ mã, cờ tín hiệu quốc tế: Một lá cờ riêng lẻ, thuộc một bộ cờ tiêu chuẩn quốc tế, được sử dụng trên tàu thuyền để truyền đạt thông điệp, cảnh báo hoặc thông tin cụ thể. Mỗi lá cờ có màu sắc, hình dạng và hoa văn riêng biệt tương ứng với một chữ cái, số hoặc thông điệp được quy định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship hoisted a code flag to signal it was in distress. (Con tàu kéo lên một lá cờ mã để báo hiệu nó đang gặp nạn.)
- Sailors must learn the meaning of each code flag. (Thủy thủ phải học ý nghĩa của từng lá cờ tín hiệu.)
- Communication between the two vessels was done using code flags. (Việc liên lạc giữa hai con tàu được thực hiện bằng cờ mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fly/show/hoist a code flag": Treo/kéo lên một lá cờ mã.
- The captain ordered to hoist the code flag for "pilot on board". (Thuyền trưởng ra lệnh kéo lá cờ mã có nghĩa "hoa tiêu đang ở trên tàu".)
"A set of code flags": Một bộ cờ mã đầy đủ.
- Every commercial ship is required to carry a complete set of code flags. (Mọi tàu thương mại đều được yêu cầu phải mang theo một bộ cờ mã đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Signal flag (n): Cờ tín hiệu (cách gọi chung, có thể bao gồm cả cờ mã quốc tế).
- International Code of Signals (n): Bộ luật tín hiệu quốc tế (hệ thống quy tắc và ý nghĩa đầy đủ mà các lá cờ mã là một phần).
Từ đồng nghĩa
- Maritime signal flag: Cờ tín hiệu hàng hải.
- Nautical flag: Cờ hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "code flag")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "code flag")
Noun
- cờ mã, cờ tín hiệu quốc tế.